Dòng thời gian lụa Việt
Từ truyền thuyết Hùng Vương đến hôm nay — cuộn xuống để xem từng mốc hiện ra. Các mốc dưới đây là tóm lược; bạn nên đối chiếu thêm các nguồn ở cuối trang.
Truyền thuyết thời Hùng Vương kể về việc dạy dân trồng dâu, nuôi tằm, dệt vải. Các di vật khảo cổ cho thấy người Việt cổ đã biết kéo sợi và dệt vải từ rất sớm.
Sử sách phương Bắc nhắc đến vải, tơ lụa sản xuất ở vùng Giao Chỉ. Nghề tằm tang được duy trì trong các làng quê, đồng thời tiếp thu thêm kỹ thuật mới.
Kinh thành Thăng Long phát triển, các phường thủ công hình thành. Gấm vóc, lụa là phục vụ triều đình và tầng lớp quý tộc.
Nhiều làng nghề dệt lụa nổi danh. Phẩm phục triều đình dùng gấm, lụa, đoạn; các bức tranh lụa thời Nguyễn ghi lại cảnh lễ hội, triều đình.

Thương cảng như Hội An, Phố Hiến đón thuyền buôn nhiều nước; tơ lụa là một trong những mặt hàng được trao đổi, nối Việt Nam với mạng lưới Con đường tơ lụa trên biển.

Nghề ươm tơ, dệt lụa vừa có thêm thị trường, vừa chịu cạnh tranh của hàng ngoại nhập. Lụa Hà Đông được biết đến rộng rãi.
Làng nghề thiếu nguyên liệu, thị trường thu hẹp, nhiều khung cửi ngừng hoạt động; lụa suy giảm so với thời hoàng kim.
Làng nghề phục hồi nhờ du lịch, thời trang áo dài và nhu cầu hàng thủ công. Xu hướng lụa bền vững, lụa tơ sen, thiết kế ứng dụng đang mở ra hướng đi mới.

Xuân tằm đáo tử ti phương tậnLý Thương Ẩn (Trung Quốc, thế kỷ IX) — “Con tằm xuân đến chết mới hết nhả tơ”. Câu thơ thường được dùng để nói về sự cống hiến trọn đời của người làm nghề tơ.
So sánh lụa Việt Nam – Trung Quốc – Ấn Độ
Bảng sau chỉ nêu đặc điểm nổi bật, mang tính tổng quan, nhằm giúp hình dung nét riêng của lụa Việt.
| Tiêu chí | Việt Nam | Trung Quốc | Ấn Độ |
|---|---|---|---|
| Vai trò lịch sử | Nghề thủ công làng xã, phục vụ đời sống và triều đình | Cái nôi của nghề tơ lụa, khởi nguồn Con đường tơ lụa | Trung tâm dệt lớn, nổi tiếng với vải sari và lụa trang sức |
| Loại nổi bật | Lụa vân, the, sa, gấm; lụa tơ sen; Lãnh Mỹ A | Đoạn, gấm Tứ Xuyên, lụa Hồ Châu, lụa Tô Châu | Banarasi, Kanchipuram; nhiều loại tơ (tasar, muga, eri…) |
| Đặc trưng | Mềm, nhẹ, hoa văn tinh tế; nhiều làng nghề nhỏ | Quy mô sản xuất lớn, kỹ thuật thêu dệt cầu kỳ | Màu rực rỡ, sợi dát vàng bạc (zari) |
| Ứng dụng | Áo dài, khăn, tranh lụa, đèn lồng | Sườn xám, thêu, trang phục cung đình | Sari, trang phục lễ cưới |
- Wikipedia (tiếng Việt): mục “Lụa Hà Đông”, “Làng lụa Vạn Phúc”, “Hội An”
- Wikipedia (tiếng Anh): “Silk Road”, “History of silk”
- Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam — các hiện vật áo dài (ảnh CC0 trên Wikimedia Commons)
- Tranh lụa thời Nguyễn — Wikimedia Commons (Public Domain)