Lụa Việt Nam
Trang chủ › Lịch sử

Lịch sử lụa Việt

Hành trình ngàn năm của sợi tơ

Ảnh: Vietnamese artist, Public domain · Wikimedia Commons

Dòng thời gian lụa Việt

Từ truyền thuyết Hùng Vương đến hôm nay — cuộn xuống để xem từng mốc hiện ra. Các mốc dưới đây là tóm lược; bạn nên đối chiếu thêm các nguồn ở cuối trang.

Thời dựng nước
Truyền thuyết & khảo cổ

Truyền thuyết thời Hùng Vương kể về việc dạy dân trồng dâu, nuôi tằm, dệt vải. Các di vật khảo cổ cho thấy người Việt cổ đã biết kéo sợi và dệt vải từ rất sớm.

Thời Bắc thuộc
Thế kỷ II TCN – X

Sử sách phương Bắc nhắc đến vải, tơ lụa sản xuất ở vùng Giao Chỉ. Nghề tằm tang được duy trì trong các làng quê, đồng thời tiếp thu thêm kỹ thuật mới.

Lý – Trần
Thế kỷ XI – XIV

Kinh thành Thăng Long phát triển, các phường thủ công hình thành. Gấm vóc, lụa là phục vụ triều đình và tầng lớp quý tộc.

Lê – Nguyễn
Thế kỷ XV – XIX

Nhiều làng nghề dệt lụa nổi danh. Phẩm phục triều đình dùng gấm, lụa, đoạn; các bức tranh lụa thời Nguyễn ghi lại cảnh lễ hội, triều đình.

Tranh lụa vẽ quang cảnh triều đình Huế
Tranh lụa vẽ quang cảnh triều đình Huế — Ảnh: Họa tượng cục, Public domain · Wikimedia Commons
Giao thương thế giới
Thế kỷ XVI – XVII

Thương cảng như Hội An, Phố Hiến đón thuyền buôn nhiều nước; tơ lụa là một trong những mặt hàng được trao đổi, nối Việt Nam với mạng lưới Con đường tơ lụa trên biển.

Con đường tơ lụa: đỏ là đường bộ, xanh là đường biển
Con đường tơ lụa: đỏ là đường bộ, xanh là đường biển — Ảnh: Whole_world_-_land_and_oceans_12000.jpg: NASA/Go, Public domain · Wikimedia Commons
Thời Pháp thuộc
1858 – 1945

Nghề ươm tơ, dệt lụa vừa có thêm thị trường, vừa chịu cạnh tranh của hàng ngoại nhập. Lụa Hà Đông được biết đến rộng rãi.

Chiến tranh & bao cấp
1945 – 1986

Làng nghề thiếu nguyên liệu, thị trường thu hẹp, nhiều khung cửi ngừng hoạt động; lụa suy giảm so với thời hoàng kim.

Đổi mới & hiện đại
1986 – nay

Làng nghề phục hồi nhờ du lịch, thời trang áo dài và nhu cầu hàng thủ công. Xu hướng lụa bền vững, lụa tơ sen, thiết kế ứng dụng đang mở ra hướng đi mới.

Áo dài Sài Gòn thập niên 1960
Áo dài Sài Gòn thập niên 1960 — Ảnh: Vietcuongdao, CC BY-SA 4.0 · Wikimedia Commons
Xuân tằm đáo tử ti phương tậnLý Thương Ẩn (Trung Quốc, thế kỷ IX) — “Con tằm xuân đến chết mới hết nhả tơ”. Câu thơ thường được dùng để nói về sự cống hiến trọn đời của người làm nghề tơ.

So sánh lụa Việt Nam – Trung Quốc – Ấn Độ

Bảng sau chỉ nêu đặc điểm nổi bật, mang tính tổng quan, nhằm giúp hình dung nét riêng của lụa Việt.

Tiêu chíViệt NamTrung QuốcẤn Độ
Vai trò lịch sửNghề thủ công làng xã, phục vụ đời sống và triều đìnhCái nôi của nghề tơ lụa, khởi nguồn Con đường tơ lụaTrung tâm dệt lớn, nổi tiếng với vải sari và lụa trang sức
Loại nổi bậtLụa vân, the, sa, gấm; lụa tơ sen; Lãnh Mỹ AĐoạn, gấm Tứ Xuyên, lụa Hồ Châu, lụa Tô ChâuBanarasi, Kanchipuram; nhiều loại tơ (tasar, muga, eri…)
Đặc trưngMềm, nhẹ, hoa văn tinh tế; nhiều làng nghề nhỏQuy mô sản xuất lớn, kỹ thuật thêu dệt cầu kỳMàu rực rỡ, sợi dát vàng bạc (zari)
Ứng dụngÁo dài, khăn, tranh lụa, đèn lồngSườn xám, thêu, trang phục cung đìnhSari, trang phục lễ cưới
Nguồn tham khảo (nên đối chiếu thêm):
  • Wikipedia (tiếng Việt): mục “Lụa Hà Đông”, “Làng lụa Vạn Phúc”, “Hội An”
  • Wikipedia (tiếng Anh): “Silk Road”, “History of silk”
  • Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam — các hiện vật áo dài (ảnh CC0 trên Wikimedia Commons)
  • Tranh lụa thời Nguyễn — Wikimedia Commons (Public Domain)

Tiếp theo: những làng nghề còn giữ lửa cho lụa Việt

Xem các làng nghề